辞典
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “từ điển” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
辞典 nghĩa là tự điển.
Nghĩa của 辞典
Danh từ
- Từ điển, tự điển. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 辭典
Từ ghép có 辞典
- アクセント辞典 — Từ điển trọng âm âm vực tiếng Nhật.
Câu ví dụ với 辞典
- 本棚に英和辞典がありますか。 Trên giá sách có cuốn từ điển Anh - Nhật nào không?Tatoeba #81575
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dictionary; lexicon
Câu hỏi thường gặp
辞典 nghĩa là gì?
辞典 (danh từ) nghĩa là tự điển.
辞典 đọc là gì?
辞典 đọc là じてん (romaji: jiten).
Âm Hán Việt của 辞典 là gì?
Âm Hán Việt của 辞典 là "từ điển". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.