TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

二階建(にかいだ)て

JLPT N4 từ thông dụng
にかいだてnikaidate giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHỊ GIAI KIẾN 二 nhị·階 giai·建 kiến

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhị giai kiến” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

二階建て nghĩa là nhà hai tầng.

Nghĩa của 二階建て

Danh từ

  1. Nhà hai tầng.

Cách viết khác: 二階建, 2階建て, 2階建

Từ liên quan với 二階建て

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ two-storied building

Câu hỏi thường gặp

二階建て nghĩa là gì?

二階建て (danh từ) nghĩa là nhà hai tầng.

二階建て đọc là gì?

二階建て đọc là にかいだて (romaji: nikaidate).

Âm Hán Việt của 二階建て là gì?

Âm Hán Việt của 二階建て là "nhị giai kiến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.