二階建て
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhị giai kiến” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
二階建て nghĩa là nhà hai tầng.
Nghĩa của 二階建て
Danh từ
- Nhà hai tầng.
Cách viết khác: 二階建, 2階建て, 2階建
Từ liên quan với 二階建て
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ two-storied building
Câu hỏi thường gặp
二階建て nghĩa là gì?
二階建て (danh từ) nghĩa là nhà hai tầng.
二階建て đọc là gì?
二階建て đọc là にかいだて (romaji: nikaidate).
Âm Hán Việt của 二階建て là gì?
Âm Hán Việt của 二階建て là "nhị giai kiến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.