TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

お祭(まつ)り

おまつりomatsuri giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 祭 tế

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

お祭り nghĩa là lễ hội.

Nghĩa của お祭り

Danh từ

  1. Lễ hội.

Cách viết khác: お祭, お祀り, お祀, 御祭り, 御祭, 御祀り, 御祀

Từ liên quan với お祭り

Câu ví dụ với お祭り

  • お祭りの日と試験の日が重なっている。 Ngày diễn ra lễ hội trùng với ngày diễn ra kỳ thi.Tatoeba #227132
  • メーデーは世界の労働者のお祭りの日でもあります。 Ngày Quốc tế lao động cũng là ngày lễ dành cho người lao động trên toàn thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #194673

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ festival; feast; carnival; matsuri (lịch sự)

Câu hỏi thường gặp

お祭り nghĩa là gì?

お祭り (danh từ) nghĩa là lễ hội.

お祭り đọc là gì?

お祭り đọc là おまつり (romaji: omatsuri).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.