押入れ
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “áp nhập” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
押入れ nghĩa là tủ quần áo.
Nghĩa của 押入れ
Danh từ
- Tủ quần áo.
Cách viết khác: 押し入れ, 押入
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ closet (built into the wall, usu. with sliding doors); (built-in) wardrobe
Câu hỏi thường gặp
押入れ nghĩa là gì?
押入れ (danh từ) nghĩa là tủ quần áo.
押入れ đọc là gì?
押入れ đọc là おしいれ (romaji: oshiire).
Âm Hán Việt của 押入れ là gì?
Âm Hán Việt của 押入れ là "áp nhập". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.