味噌
JLPT N4 từ thông dụng
みそmiso
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
味噌 nghĩa là tương miso.
Nghĩa của 味噌
Danh từ
- Tương miso.
Cách viết khác: 未醤, ミソ
Từ liên quan với 味噌
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ miso; fermented condiment usu. made from soybeans
- Danh từ innards (from crabs, shrimps, etc.) resembling miso
- Danh từ key point; main point; good part (of something)
- Danh từ weakling; weak person (miệt thị)
- Cụm từ try (tiếng lóng, đùa)
Câu hỏi thường gặp
味噌 nghĩa là gì?
味噌 (danh từ) nghĩa là tương miso.
味噌 đọc là gì?
味噌 đọc là みそ (romaji: miso).