TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

味噌(みそ)

JLPT N4 từ thông dụng
みそmiso giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 味 vị·噌 tằng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

味噌 nghĩa là tương miso.

Nghĩa của 味噌

Danh từ

  1. Tương miso.

Cách viết khác: 未醤, ミソ

Từ liên quan với 味噌

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ miso; fermented condiment usu. made from soybeans
  • Danh từ innards (from crabs, shrimps, etc.) resembling miso
  • Danh từ key point; main point; good part (of something)
  • Danh từ weakling; weak person (miệt thị)
  • Cụm từ try (tiếng lóng, đùa)

Câu hỏi thường gặp

味噌 nghĩa là gì?

味噌 (danh từ) nghĩa là tương miso.

味噌 đọc là gì?

味噌 đọc là みそ (romaji: miso).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.