TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

漬(つ)ける

JLPT N4 từ thông dụng
つけるtsukeru giọng máy của trình duyệt

漬ける nghĩa là muối.

Nghĩa của 漬ける

Động từ

  1. Muối.

Cách viết khác: 浸ける

Cách chia của 漬ける

Thể lịch sự (ます)漬けます
Thể て漬けて
Quá khứ (た)漬けた
Phủ định (ない)漬けない
Khả năng漬けられる
Ý chí (よう)漬けよう
Điều kiện (ば)漬ければ
Bị động漬けられる
Sai khiến漬けさせる
Mệnh lệnh漬けろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to soak (in); to steep; to dip; to dunk
  • Động từ to pickle; to preserve (in salt, vinegar, etc.)

Câu hỏi thường gặp

漬ける nghĩa là gì?

漬ける (động từ) nghĩa là muối.

漬ける đọc là gì?

漬ける đọc là つける (romaji: tsukeru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.