漬ける
JLPT N4 từ thông dụng
つけるtsukeru
giọng máy của trình duyệt
漬ける nghĩa là muối.
Nghĩa của 漬ける
Động từ
- Muối.
Cách viết khác: 浸ける
Cách chia của 漬ける
| Thể lịch sự (ます) | 漬けます |
| Thể て | 漬けて |
| Quá khứ (た) | 漬けた |
| Phủ định (ない) | 漬けない |
| Khả năng | 漬けられる |
| Ý chí (よう) | 漬けよう |
| Điều kiện (ば) | 漬ければ |
| Bị động | 漬けられる |
| Sai khiến | 漬けさせる |
| Mệnh lệnh | 漬けろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to soak (in); to steep; to dip; to dunk
- Động từ to pickle; to preserve (in salt, vinegar, etc.)
Câu hỏi thường gặp
漬ける nghĩa là gì?
漬ける (động từ) nghĩa là muối.
漬ける đọc là gì?
漬ける đọc là つける (romaji: tsukeru).