沸かす
沸かす nghĩa là đun sôi.
Nghĩa của 沸かす
Động từ
- Đun sôi.
Cách viết khác: 沸す
Cách chia của 沸かす
| Thể lịch sự (ます) | 沸かします |
| Thể て | 沸かして |
| Quá khứ (た) | 沸かした |
| Phủ định (ない) | 沸かさない |
| Khả năng | 沸かせる |
| Ý chí (よう) | 沸かそう |
| Điều kiện (ば) | 沸かせば |
| Bị động | 沸かされる |
| Sai khiến | 沸かさせる |
| Mệnh lệnh | 沸かせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to boil; to heat (a liquid); to prepare (a bath, hot drink)
- Động từ to excite; to rouse; to stir
Câu hỏi thường gặp
沸かす nghĩa là gì?
沸かす (động từ) nghĩa là đun sôi.
沸かす đọc là gì?
沸かす đọc là わかす (romaji: wakasu).