TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

沸(わ)かす

JLPT N4 từ thông dụng
わかすwakasu giọng máy của trình duyệt

沸かす nghĩa là đun sôi.

Nghĩa của 沸かす

Động từ

  1. Đun sôi.

Cách viết khác: 沸す

Cách chia của 沸かす

Thể lịch sự (ます)沸かします
Thể て沸かして
Quá khứ (た)沸かした
Phủ định (ない)沸かさない
Khả năng沸かせる
Ý chí (よう)沸かそう
Điều kiện (ば)沸かせば
Bị động沸かされる
Sai khiến沸かさせる
Mệnh lệnh沸かせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to boil; to heat (a liquid); to prepare (a bath, hot drink)
  • Động từ to excite; to rouse; to stir

Câu hỏi thường gặp

沸かす nghĩa là gì?

沸かす (động từ) nghĩa là đun sôi.

沸かす đọc là gì?

沸かす đọc là わかす (romaji: wakasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.