公務員
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công vụ viên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
公務員 nghĩa là công vụ viên.
Nghĩa của 公務員
Danh từ
- Công vụ viên. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 公務員
- 公務員が秘密を漏らして、秘密漏洩罪として罰せられた。 Người công chức đã rò rỉ bí mật và đã bị khởi tố vì tiết lộ bí mật quốc gia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #85840
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ public employee; government employee; public-sector worker; public servant; civil servant
Câu hỏi thường gặp
公務員 nghĩa là gì?
公務員 (danh từ) nghĩa là công vụ viên.
公務員 đọc là gì?
公務員 đọc là こうむいん (romaji: kōmuin).
Âm Hán Việt của 公務員 là gì?
Âm Hán Việt của 公務員 là "công vụ viên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.