TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

公務員(こうむいん)

JLPT N4 từ thông dụng
こうむいんkōmuin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÔNG VỤ VIÊN 公 công·務 vụ·員 viên

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công vụ viên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

公務員 nghĩa là công vụ viên.

Nghĩa của 公務員

Danh từ

  1. Công vụ viên. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 公務員

  • 公務員が秘密を漏らして、秘密漏洩罪として罰せられた。 Người công chức đã rò rỉ bí mật và đã bị khởi tố vì tiết lộ bí mật quốc gia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #85840

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ public employee; government employee; public-sector worker; public servant; civil servant

Câu hỏi thường gặp

公務員 nghĩa là gì?

公務員 (danh từ) nghĩa là công vụ viên.

公務員 đọc là gì?

公務員 đọc là こうむいん (romaji: kōmuin).

Âm Hán Việt của 公務員 là gì?

Âm Hán Việt của 公務員 là "công vụ viên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.