Từ vựng tiếng Nhật N3 (trung cấp) — trang 9
1.649 từ ở cấp N3, xếp theo độ thông dụng. Cấp độ tham khảo theo danh sách của Jonathan Waller (kỳ thi JLPT chính thức không công bố danh sách từ), dùng để định hướng học, không phải chuẩn chính thức.
Danh sách — trang 9/9
- 気味きみ
- 勘かん
- 老いおい
- 軒のき
- 不可ふか
- バン
- 間まbuồng, phòng
- 原はらcánh đồng
- 節ふし
- ネズミchuột
- 大家おおやchủ nhà, địa chủ
- 方々ほうぼう
- 対するたいする
- 小しょう
- 密みつđặc, dày đặc, chặt
- たま
- はあ
- それと
- 値ね
- 具体ぐたい
- 球きゅうhình cầu, mặt cầu, quả cầu
- 松まつ
- 正せいdương
- 曜日ようび
- 暮れくれ
- 堀ほりhào, hố
- 背せい
- 申し訳もうしわけsự xin lỗi
- 訓くん
- グランド
- 上かみ
- いただきますđón nhận, ăn, tôi sẽ ăn
- 田た
- 度どđộ
- 柄え
- もっとも
- うがい
- 不ふ
- 吐くはくnôn, mửa
- 身体しんたいthân thể
- 音おん
- ど
- 上うわ
- 下げ
- 下しも
- 仕舞いしまい
- 夕べゆうべtối qua, đêm qua
- 無ぶ
- 直なお