暮れ
JLPT N3 từ thông dụng
くれkure
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của 暮れ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sunset; sundown; nightfall; dusk
- Danh từ end; close
- Danh từ year-end; end of the year
Cách viết khác: 暮