申し訳
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thân dịch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
申し訳 nghĩa là sự xin lỗi.
Nghĩa của 申し訳
Danh từ
- Sự xin lỗi.
Cách viết khác: 申しわけ, 申訳, 申し分け, 申分け, 申し訳け, 申分
Từ ghép có 申し訳
Câu ví dụ với 申し訳
- 遅くなって申し訳ありません。 Tôi xin lỗi vì đã đến muộn.Tatoeba #760214
- あら、申し訳ございません。 Ờ, xin lỗi nghe.Tatoeba #4983
- お役に立てず申し訳ありません。 Tôi xin lỗi vì không thể giúp ích gì được cho bạn.Tatoeba #3302214
- お待たせして申し訳ございません。 Tôi thật sự xin lỗi vì đã bắt bạn phải đợi.Tatoeba #226908
- ご期待に添えず申し訳ございませんでした。 Tôi xin lỗi vì không thể đáp ứng được kỳ vọng của mọi người.Tatoeba #3049345
- お言葉を返すようで、申し訳ありませんが。 Tôi xin lỗi vì đã phản bác lại bạn.Tatoeba #3621827
- 申し訳ないけど、できません。 Xin lỗi, tôi không thể. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3621822
- 昨日は申し訳ありませんでした。 Tôi xin lỗi chuyện ngày hôm qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4299820
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ apology; excuse
Câu hỏi thường gặp
申し訳 nghĩa là gì?
申し訳 (danh từ) nghĩa là sự xin lỗi.
申し訳 đọc là gì?
申し訳 đọc là もうしわけ (romaji: mōshiwake).
Âm Hán Việt của 申し訳 là gì?
Âm Hán Việt của 申し訳 là "thân dịch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.