TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

下(しも)

しもshimo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẠ 下 hạ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hạ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 下

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lower reaches (of a river)
  • Danh từ bottom; lower part
  • Danh từ lower half (of the body, esp. the privates); feces (faeces); urine; menses
  • Danh từ end; far from the imperial palace (i.e. far from Kyoto, esp. of western Japan)
  • Danh từ dirty (e.g. dirty jokes, etc.)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 下

Trái nghĩa

Từ ghép có 下

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.