間
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “gian” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
間 nghĩa là buồng, phòng.
Nghĩa của 間
Danh từ
- Buồng, phòng.
Từ ghép có 間
- 時間 — Thời gian.
- 人間 — Con người, người, loài người, nhân gian.
- 間違い — Lỗi, sai lầm.
- 間に合う — Kịp, kịp giờ.
- 年間 — Năm.
- 間違える — Phạm lỗi.
- 週間 — Tuần, tuần lễ.
- 仲間 — Bầu bạn.
- 世間 — Thế gian.
- 瞬間 — Chốc, chốc lát.
- 間違いない — Chắc, chắc chắn.
- 昼間 — Ban ngày.
- 間違いなく — Chắc chắn.
- 居間 — Phòng khách.
- 寝る時間 — Giờ đi ngủ.
- この間 — Gần đây, mới đây.
- 間抜け — Ngu ngốc, ngu xuẩn.
- 間隔 — Khoảng thời gian.
- 民間 — Dân gian.
- 空間 — Không gian, chỗ, khoảng.
- 中間 — Giữa.
- 客間 — Phòng trọ.
- 月間 — Tháng.
- 真っ昼間 — Sáng bạch, thanh thiên bạch nhật.
- 間欠泉 — Mạch nước phun.
- ベクトル空間 — Không gian vectơ.
- 間諜 — Gián điệp.
- 間投詞 — Thán từ, từ cảm thán.
- 実時間 — Tức thời, thời gian thực.
- 人造人間 — Người máy, rô-bốt.
Câu ví dụ với 間
- 鬼の居ぬ間に洗濯。 Vắng chủ nhà gà mọc đuôi tôm.Tatoeba #182946
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ time; pause
- Danh từ space
- Danh từ room
Câu hỏi thường gặp
間 nghĩa là gì?
間 (danh từ) nghĩa là buồng, phòng.
間 đọc là gì?
間 đọc là ま (romaji: ma).
Âm Hán Việt của 間 là gì?
Âm Hán Việt của 間 là "gian". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.