節
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiết” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 節
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ joint; knuckle
- Danh từ tune; melody
- Danh từ node (of a plant stem); joint; knot (in wood); knob
- Danh từ (notable) point; part
- Danh từ node
Cách viết khác: フシ
Từ liên quan với 節
Từ ghép có 節
- 季節 — Mùa.
- 調節 — Điều tiết.
- 関節 — Khớp.
- 音節 — Âm tiết.
- 節制 — Tiết chế.
- 使節 — Đại biểu.
- 鰹節 — Katsuobushi.
- 節操 — Tiết tháo.
- 単音節 — Đơn âm tiết.
- 貞節 — Trinh tiết.
- 四旬節 — Mùa Chay.
- リンパ節 — Hạch bạch huyết, hạch lympho.
- 折り節 — Mùa.
- 万聖節 — Lễ các thánh, ngày lễ các thánh.
- 春節 — Tết, Tết Âm lịch, Tết Nguyên Đán.
- 洞房結節 — Nút xoang.
- 節度使 — Tiết độ sứ.
- 中秋節 — Tết Trung Thu.