TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

曜日(ようび)

JLPT N3 từ thông dụng
ようびyōbi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DIỆU NHẬT 曜 diệu·日 nhật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “diệu nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 曜日

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ day of the week

Từ ghép có 曜日

Câu ví dụ với 曜日

  • 次の日曜日は休んでください。 Hãy nghỉ ngơi vào thứ hai tuần sau.Tatoeba #4518867
  • 彼は日曜日にはいつも家にいる。 Chủ Nhật anh ấy lúc nào cũng ở nhà.Tatoeba #101432
  • トムは月曜日に来て翌日帰った。 Tom đã đến vào ngày thứ Hai và quay về vào ngày hôm sau.Tatoeba #199954
  • トムは月曜日の朝に逮捕された。 Tom bị bắt vào sáng thứ hai.Tatoeba #8625487
  • 先週の月曜日って、忙しかった? Thứ Bảy tuần trước bạn có bận không?Tatoeba #8804790
  • 私は日曜日に教会に行く。 Tôi đi lễ nhà thờ vào ngày Chủ Nhật.Tatoeba #154683
  • 月曜日にはバスはたいてい遅れる。 Xe buýt hay đến trễ vào ngày thứ hai.Tatoeba #175601
  • 金曜日、私たちは記者会見を行う。 Vào thứ Sáu, chúng tôi sẽ tổ chức một buổi họp báo.Tatoeba #2451918

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.