TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

気味(きみ)

JLPT N3 từ thông dụng
きみkimi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÍ VỊ 気 khí·味 vị

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khí vị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 気味

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sensation; feeling
  • Danh từ tendency; propensity

Cách viết khác: きび

Từ liên quan với 気味

Từ ghép có 気味

Câu ví dụ với 気味

  • 昨晩彼女は風邪気味だった。 Tối qua cô ấy bị cảm nhẹ.Tatoeba #169717
  • 風邪気味だったので、早く寝たよ。 Vì hơi bị cảm lạnh, nên tôi đi ngủ sớm.Tatoeba #161205
  • 急に笑い出さないでよ。不気味だから。 Đừng có tự dưng cười chứ. Ghê quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #182460
  • 私は太り気味かもしれないが、すこぶる健康だよ。 Có thể tôi bụ bẫm, nhưng tôi lại cường tráng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #873974

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.