うがい
JLPT N3 từ thông dụng
ugai
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của うがい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gargling; rinsing one's mouth
Cách viết khác: 嗽, 漱