夕べ
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tịch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
夕べ nghĩa là tối qua, đêm qua.
Nghĩa của 夕べ
Danh từ
- Tối qua, đêm qua.
Cách viết khác: 夕
Từ liên quan với 夕べ
Câu ví dụ với 夕べ
- トムさんは夕べこの世から去りました。 Tom đã mất vào tối qua.Tatoeba #1486407
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ evening (thơ ca)
- Danh từ evening (of a special event)
- Danh từ last night; yesterday evening
Câu hỏi thường gặp
夕べ nghĩa là gì?
夕べ (danh từ) nghĩa là tối qua, đêm qua.
夕べ đọc là gì?
夕べ đọc là ゆうべ (romaji: yūbe).
Âm Hán Việt của 夕べ là gì?
Âm Hán Việt của 夕べ là "tịch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.