上
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thượng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 上
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ upper reaches (of a river); upper stream
- Danh từ top; upper part; upper half (of the body)
- Danh từ long ago
- Danh từ beginning; first
- Danh từ person of high rank (e.g. the emperor) (tôn kính ngữ)
- Danh từ government; imperial court
- Danh từ imperial capital (i.e. Kyoto); capital region (i.e. Kansai); region (or direction of) the imperial palace
- Danh từ head (of a table)
- Danh từ wife; mistress (of a restaurant) (tôn kính ngữ)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 上
Trái nghĩa
Từ liên quan với 上
Từ ghép có 上
- 上げる — Nâng lên, giơ lên.
- 以上 — Trở lên, từ … trở lên (十人以上 — mười người trở lên)
- 上手 — Giỏi, khéo léo, lành nghề, tốt.
- 上る — Leo, lên, trèo.
- 上がる — Lên, dậy.
- 上司 — Sếp, ông chủ, thủ trưởng.
- 上着 — Áo khoác.
- 頂上 — Đỉnh, chỏm, chóp.
- 上等 — Cao, cao cấp.
- 最上 — Tối thượng.
- 上流 — Thượng lưu, thượng nguồn.
- 上回る — Vượt.
- 上陸 — Sự hạ cánh.
- 屋上 — Nóc.
- 上海 — Thượng Hải.
- 歴史上 — Lịch sử.
- 上院議員 — Nghị sĩ, thượng nghị sĩ.
- 上院 — Thượng viện, thượng nghị viện.
- 階上 — Ở trên gác, ở tầng trên.
- 想像上 — Tưởng tượng.
- 上段 — Bệ, bục.
- 天上 — Thiên thượng, thiên đường.
- 上皮 — Biểu mô.
- 姉上 — Chị.
- 上部構造 — Kiến trúc thượng tầng.
- 上腕 — Cánh tay trên.
- 上膊 — Cánh tay trên.
- 上顎 — Vòm miệng.
- 上世 — Thời xa xưa.
- 上腕骨 — Xương cánh tay.