TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

上(かみ)

JLPT N3 từ thông dụng
かみkami giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THƯỢNG 上 thượng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thượng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 上

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ upper reaches (of a river); upper stream
  • Danh từ top; upper part; upper half (of the body)
  • Danh từ long ago
  • Danh từ beginning; first
  • Danh từ person of high rank (e.g. the emperor) (tôn kính ngữ)
  • Danh từ government; imperial court
  • Danh từ imperial capital (i.e. Kyoto); capital region (i.e. Kansai); region (or direction of) the imperial palace
  • Danh từ head (of a table)
  • Danh từ wife; mistress (of a restaurant) (tôn kính ngữ)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 上

Trái nghĩa

Từ liên quan với 上

Từ ghép có 上

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.