TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

密(みつ)

みつmitsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẬT 密 mật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

密 nghĩa là đặc, dày đặc, chặt.

Nghĩa của 密

Tính từ đuôi na

  1. Đặc, dày đặc, chặt.

Từ liên quan với 密

Từ ghép có 密

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na dense; thick; crowded
  • Tính từ đuôi na close (relationship); intimate
  • Tính từ đuôi na minute; fine; careful
  • Tính từ đuôi na secret
  • Danh từ esoteric Buddhism; secret Buddhist teachings (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

密 nghĩa là gì?

密 (tính từ đuôi na) nghĩa là đặc, dày đặc, chặt.

密 đọc là gì?

密 đọc là みつ (romaji: mitsu).

Âm Hán Việt của 密 là gì?

Âm Hán Việt của 密 là "mật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.