密
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
密 nghĩa là đặc, dày đặc, chặt.
Nghĩa của 密
Tính từ đuôi na
- Đặc, dày đặc, chặt.
Từ liên quan với 密
Từ ghép có 密
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na dense; thick; crowded
- Tính từ đuôi na close (relationship); intimate
- Tính từ đuôi na minute; fine; careful
- Tính từ đuôi na secret
- Danh từ esoteric Buddhism; secret Buddhist teachings (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
密 nghĩa là gì?
密 (tính từ đuôi na) nghĩa là đặc, dày đặc, chặt.
密 đọc là gì?
密 đọc là みつ (romaji: mitsu).
Âm Hán Việt của 密 là gì?
Âm Hán Việt của 密 là "mật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.