TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

いただきます

JLPT N3 từ thông dụng
itadakimasu giọng máy của trình duyệt

いただきます nghĩa là đón nhận, ăn, tôi sẽ ăn.

Nghĩa của いただきます

Cụm từ

  1. khiêm nhường ngữ, lịch sự Đón nhận.
  2. khiêm nhường ngữ, lịch sự Ăn; Tôi sẽ ăn, chúng ta cùng ăn nào.

Cách viết khác: 頂きます, 戴きます

Từ liên quan với いただきます

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ thank you (for the meal just served); I receive (this meal)

Câu hỏi thường gặp

いただきます nghĩa là gì?

いただきます (cụm từ) nghĩa là đón nhận, ăn, tôi sẽ ăn.

いただきます đọc là gì?

いただきます đọc là いただきます (romaji: itadakimasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.