いただきます
JLPT N3 từ thông dụng
itadakimasu
giọng máy của trình duyệt
いただきます nghĩa là đón nhận, ăn, tôi sẽ ăn.
Nghĩa của いただきます
Cụm từ
- khiêm nhường ngữ, lịch sự Đón nhận.
- khiêm nhường ngữ, lịch sự Ăn; Tôi sẽ ăn, chúng ta cùng ăn nào.
Cách viết khác: 頂きます, 戴きます
Từ liên quan với いただきます
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ thank you (for the meal just served); I receive (this meal)
Câu hỏi thường gặp
いただきます nghĩa là gì?
いただきます (cụm từ) nghĩa là đón nhận, ăn, tôi sẽ ăn.
いただきます đọc là gì?
いただきます đọc là いただきます (romaji: itadakimasu).