直
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trực” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 直
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na straight (cổ)
- Tính từ đuôi na ordinary; common
- Tính từ đuôi na doing nothing
Từ liên quan với 直
Từ ghép có 直
- 正直 — Thành thật, chính trực, thật thà.
- 直す — Sửa, chữa, sửa chữa, vá.
- 直ちに — Ngay, ngay lập tức.
- 直接 — Trực tiếp.
- 率直 — Thẳng thắn.
- 直に — Ngay.
- 直角 — Góc vuông.
- 直径 — Đường kính.
- 直る — Được sửa, được chữa.
- 垂直 — Vuông góc.
- 直腸 — Trực tràng, ruột thẳng.
- 直流 — Dòng điện một chiều.
- 直喩 — So sánh.
- 直角三角形 — Tam giác vuông.
- 直示 — Trực chỉ.