堀
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hào” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
堀 nghĩa là hào, hố.
Nghĩa của 堀
Danh từ
- Hào, hố.
Cách viết khác: 濠, 壕
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ moat; fosse
- Danh từ canal; ditch
Câu hỏi thường gặp
堀 nghĩa là gì?
堀 (danh từ) nghĩa là hào, hố.
堀 đọc là gì?
堀 đọc là ほり (romaji: hori).
Âm Hán Việt của 堀 là gì?
Âm Hán Việt của 堀 là "hào". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.