吐く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
吐く nghĩa là nôn, mửa.
Nghĩa của 吐く
Động từ
- Nôn, mửa.
Cách chia của 吐く
| Thể lịch sự (ます) | 吐きます |
| Thể て | 吐いて |
| Quá khứ (た) | 吐いた |
| Phủ định (ない) | 吐かない |
| Khả năng | 吐ける |
| Ý chí (よう) | 吐こう |
| Điều kiện (ば) | 吐けば |
| Bị động | 吐かれる |
| Sai khiến | 吐かせる |
| Mệnh lệnh | 吐け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to vomit; to throw up; to spit up
- Động từ to emit; to send forth; to breathe out
- Động từ to give (an opinion); to make (a comment); to express; to tell
- Động từ to confess
Câu hỏi thường gặp
吐く nghĩa là gì?
吐く (động từ) nghĩa là nôn, mửa.
吐く đọc là gì?
吐く đọc là はく (romaji: haku).