TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

吐(は)く

JLPT N3 từ thông dụng
はくhaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 吐 thổ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

吐く nghĩa là nôn, mửa.

Nghĩa của 吐く

Động từ

  1. Nôn, mửa.

Cách chia của 吐く

Thể lịch sự (ます)吐きます
Thể て吐いて
Quá khứ (た)吐いた
Phủ định (ない)吐かない
Khả năng吐ける
Ý chí (よう)吐こう
Điều kiện (ば)吐けば
Bị động吐かれる
Sai khiến吐かせる
Mệnh lệnh吐け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to vomit; to throw up; to spit up
  • Động từ to emit; to send forth; to breathe out
  • Động từ to give (an opinion); to make (a comment); to express; to tell
  • Động từ to confess

Câu hỏi thường gặp

吐く nghĩa là gì?

吐く (động từ) nghĩa là nôn, mửa.

吐く đọc là gì?

吐く đọc là はく (romaji: haku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.