食
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
食 nghĩa là thiên thực.
Nghĩa của 食
Danh từ
- Thiên thực.
Cách viết khác: 蝕
Từ ghép có 食
- 食べる — Ăn, ăn cơm.
- 食事 — Bữa, bữa cơm, ăn.
- 夕食 — Bữa tối.
- 食べ物 — Đồ ăn, thức ăn.
- 朝食 — Bữa sáng, ăn sáng.
- 昼食 — Bữa trưa, bữa ăn trưa, ăn trưa.
- 食料 — Thức ăn, đồ ăn.
- 食物 — Thực phẩm, thức ăn, đồ ăn.
- 食べ過ぎる — Ăn quá nhiều.
- 食卓 — Bàn ăn.
- 食欲 — Sự ngon miệng, sự thèm ăn.
- 食う — Ăn.
- 食品 — Thực phẩm, thức ăn, đồ ăn.
- 食堂 — Nhà ăn, căng tin, căn tin, phòng ăn.
- 乞食 — Ăn xin, ăn mày.
- 食料品 — Thực phẩm.
- 和食 — Ẩm thực.
- 食料品店 — Cửa hàng tạp hoá, tiệm tạp hoá.
- 食中毒 — Ngộ độc thực phẩm.
- 試食 — Việc nếm thử.
- 食器棚 — Tủ.
- 断食 — Nhịn ăn, kiêng ăn.
- 月食 — Nguyệt thực.
- 絶食 — Nhịn ăn, kiêng ăn.
- 食する — Ăn.
- 食塩 — Muối ăn.
- 日食 — Nhật thực.
- 食材 — Thành phần.
- 食い物 — Thức ăn.
- 夜食 — Ăn tối.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eclipse (solar, lunar, etc.); occultation
Câu hỏi thường gặp
食 nghĩa là gì?
食 (danh từ) nghĩa là thiên thực.
食 đọc là gì?
食 đọc là しょく (romaji: shoku).
Âm Hán Việt của 食 là gì?
Âm Hán Việt của 食 là "thực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.