TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

食品(しょくひん)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
しょくひんshokuhin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỰC PHẨM 食 thực·品 phẩm

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thực phẩm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

食品 nghĩa là thực phẩm, thức ăn, đồ ăn.

Nghĩa của 食品

Danh từ

  1. Thực phẩm, thức ăn, đồ ăn. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 食品

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ food; food products; foodstuffs

Câu hỏi thường gặp

食品 nghĩa là gì?

食品 (danh từ) nghĩa là thực phẩm, thức ăn, đồ ăn.

食品 đọc là gì?

食品 đọc là しょくひん (romaji: shokuhin).

Âm Hán Việt của 食品 là gì?

Âm Hán Việt của 食品 là "thực phẩm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.