夜食
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dạ thực” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
夜食 nghĩa là ăn tối.
Nghĩa của 夜食
Danh từ
- Ăn tối.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ supper; night meal; late-night snack; "fourth meal"; midnight snack
Câu hỏi thường gặp
夜食 nghĩa là gì?
夜食 (danh từ) nghĩa là ăn tối.
夜食 đọc là gì?
夜食 đọc là やしょく (romaji: yashoku).
Âm Hán Việt của 夜食 là gì?
Âm Hán Việt của 夜食 là "dạ thực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.