TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

食(た)べる

JLPT N5 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
たべるtaberu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 食 thực

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

食べる nghĩa là ăn, ăn cơm.

Nghĩa của 食べる

Động từ

  1. Ăn, ăn cơm.

Cách viết khác: 喰べる

Cách chia của 食べる

Thể lịch sự (ます)食べます
Thể て食べて
Quá khứ (た)食べた
Phủ định (ない)食べない
Khả năng食べられる
Ý chí (よう)食べよう
Điều kiện (ば)食べれば
Bị động食べられる
Sai khiến食べさせる
Mệnh lệnh食べろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 食べる

  • 和食を食べたことはありますか。 Bạn ăn đồ Nhật lần nào chưa?Tatoeba #77211
  • 何か食べるものがほしい。 Tôi muốn một thứ gì đó để ăn.Tatoeba #187939
  • りんごを食べています。 Tôi đang ăn táo.Tatoeba #192448
  • この植物は食べられる。 Loại cây này có thể ăn được.Tatoeba #221065
  • 朝食は何を食べたの? Bữa sáng bạn ăn gì?Tatoeba #126196
  • そんなにがつがつ食べるんじゃないよ。 Đừng ăn tham thế.Tatoeba #204306
  • 急激にかりかりした鳥皮が食べたくなった。 Tôi tự nhiên thèm ăn da gà giòn.Tatoeba #76238
  • 私たちは夕食後に新鮮なフルーツを食べた。 Chúng tôi đã ăn hoa quả tươi sau bữa tối.Tatoeba #165053

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to eat
  • Động từ to live on (e.g. a salary); to live off; to subsist on

Câu hỏi thường gặp

食べる nghĩa là gì?

食べる (động từ) nghĩa là ăn, ăn cơm.

食べる đọc là gì?

食べる đọc là たべる (romaji: taberu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.