食べる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
食べる nghĩa là ăn, ăn cơm.
Nghĩa của 食べる
Động từ
- Ăn, ăn cơm.
Cách viết khác: 喰べる
Cách chia của 食べる
| Thể lịch sự (ます) | 食べます |
| Thể て | 食べて |
| Quá khứ (た) | 食べた |
| Phủ định (ない) | 食べない |
| Khả năng | 食べられる |
| Ý chí (よう) | 食べよう |
| Điều kiện (ば) | 食べれば |
| Bị động | 食べられる |
| Sai khiến | 食べさせる |
| Mệnh lệnh | 食べろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 食べる
- 和食を食べたことはありますか。 Bạn ăn đồ Nhật lần nào chưa?Tatoeba #77211
- 何か食べるものがほしい。 Tôi muốn một thứ gì đó để ăn.Tatoeba #187939
- りんごを食べています。 Tôi đang ăn táo.Tatoeba #192448
- この植物は食べられる。 Loại cây này có thể ăn được.Tatoeba #221065
- 朝食は何を食べたの? Bữa sáng bạn ăn gì?Tatoeba #126196
- そんなにがつがつ食べるんじゃないよ。 Đừng ăn tham thế.Tatoeba #204306
- 急激にかりかりした鳥皮が食べたくなった。 Tôi tự nhiên thèm ăn da gà giòn.Tatoeba #76238
- 私たちは夕食後に新鮮なフルーツを食べた。 Chúng tôi đã ăn hoa quả tươi sau bữa tối.Tatoeba #165053
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to eat
- Động từ to live on (e.g. a salary); to live off; to subsist on
Câu hỏi thường gặp
食べる nghĩa là gì?
食べる (động từ) nghĩa là ăn, ăn cơm.
食べる đọc là gì?
食べる đọc là たべる (romaji: taberu).