食事
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thực sự” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
食事 nghĩa là bữa, bữa cơm, ăn.
Nghĩa của 食事
Danh từ
- Bữa, bữa cơm, ăn.
Câu ví dụ với 食事
- 食事に行きましょう。 Chúng ta đi ăn thôi.Tatoeba #145860
- 今夜は外で食事をしようと彼は私に言った。 Anh ấy nói với tôi là tối nay chúng ta ăn ngoài đi.Tatoeba #171117
- 彼の収入ではそのような高価な食事をする余裕はありません。 Thu nhập của anh ấy không đủ chi trả cho bữa ăn đắt đỏ như thế.Tatoeba #117013
- 今夜はどこで食事をしようか。 Tối nay chúng ta sẽ ăn ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #171139
- 3人にはこの食事で十分だ。 Bữa ăn này thích hợp cho ba người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235303
- 彼は食事中に新聞を読む癖がある。 Anh ấy có thói quen vừa ăn vừa đọc báo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #103901
- 彼は食事の前に汚れた手を洗った。 Anh ấy rửa đôi tay bẩn của con bé trước khi ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #103909
- 今夜は外で食事をする。 Tối nay tôi ăn ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #171116
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ meal (e.g. lunch, dinner)
- Danh từ diet
Câu hỏi thường gặp
食事 nghĩa là gì?
食事 (danh từ) nghĩa là bữa, bữa cơm, ăn.
食事 đọc là gì?
食事 đọc là しょくじ (romaji: shokuji).
Âm Hán Việt của 食事 là gì?
Âm Hán Việt của 食事 là "thực sự". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.