TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

夕食(ゆうしょく)

từ thông dụng
ゆうしょくyūshoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỊCH THỰC 夕 tịch·食 thực

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tịch thực” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

夕食 nghĩa là bữa tối.

Nghĩa của 夕食

Danh từ

  1. Bữa tối.

Câu ví dụ với 夕食

  • 私はまだ夕食をすませてない。 Tôi chưa ăn xong bữa tối.Tatoeba #158862
  • 夕食の用意が出来ました。 Bữa tối xong rồi.Tatoeba #79094
  • 家内は今、夕食の支度をしている。 Bà xã nhà tôi đang chuẩn bị cơm tối.Tatoeba #186896
  • 私は今日夕食を作らねばなりません。 Tôi hôm nay phải nấu bữa tối.Tatoeba #156934
  • 夕食がすむと、彼はその小説を読みはじめた。 Sau khi ăn tối xong, anh ấy đã bắt đầu đọc cuốn tiểu thuyết đó.Tatoeba #79120
  • 夕食がすむと居間へ移った。 Khi bữa tối kết thúc, chúng tôi chuyển sang phòng khách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79119
  • 夕食がすんで、我々は居間へうつった。 Khi bữa tối kết thúc, chúng tôi chuyển sang phòng khách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79118
  • 夕食はどこでも構いません。お任せします。 Ăn tối ở đâu cũng được, tùy bạn thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79113

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ evening meal; dinner

Câu hỏi thường gặp

夕食 nghĩa là gì?

夕食 (danh từ) nghĩa là bữa tối.

夕食 đọc là gì?

夕食 đọc là ゆうしょく (romaji: yūshoku).

Âm Hán Việt của 夕食 là gì?

Âm Hán Việt của 夕食 là "tịch thực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.