TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

断食(だんじき)

từ thông dụng
だんじきdanjiki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 断 đoán·食 thực

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

断食 nghĩa là nhịn ăn, kiêng ăn.

Nghĩa của 断食

Danh từ

  1. Nhịn ăn, kiêng ăn.

Câu ví dụ với 断食

  • 断食中です。 Tôi đang nhịn ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3507365

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fasting; fast

Câu hỏi thường gặp

断食 nghĩa là gì?

断食 (danh từ) nghĩa là nhịn ăn, kiêng ăn.

断食 đọc là gì?

断食 đọc là だんじき (romaji: danjiki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.