食塩
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thực diêm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
食塩 nghĩa là muối ăn.
Nghĩa của 食塩
Danh từ
- Muối ăn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ table salt
Câu hỏi thường gặp
食塩 nghĩa là gì?
食塩 (danh từ) nghĩa là muối ăn.
食塩 đọc là gì?
食塩 đọc là しょくえん (romaji: shokuen).
Âm Hán Việt của 食塩 là gì?
Âm Hán Việt của 食塩 là "thực diêm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.