食料
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thực liệu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
食料 nghĩa là thức ăn, đồ ăn.
Nghĩa của 食料
Danh từ
- Thức ăn, đồ ăn.
Từ ghép có 食料
Câu ví dụ với 食料
- その地域ではまだ食料が不足している。 Khu vực đó vẫn còn đang thiếu lương thực.Tatoeba #207896
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ food
Câu hỏi thường gặp
食料 nghĩa là gì?
食料 (danh từ) nghĩa là thức ăn, đồ ăn.
食料 đọc là gì?
食料 đọc là しょくりょう (romaji: shokuryō).
Âm Hán Việt của 食料 là gì?
Âm Hán Việt của 食料 là "thực liệu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.