TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

食料(しょくりょう)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
しょくりょうshokuryō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỰC LIỆU 食 thực·料 liệu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thực liệu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

食料 nghĩa là thức ăn, đồ ăn.

Nghĩa của 食料

Danh từ

  1. Thức ăn, đồ ăn.

Từ ghép có 食料

Câu ví dụ với 食料

  • その地域ではまだ食料が不足している。 Khu vực đó vẫn còn đang thiếu lương thực.Tatoeba #207896

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ food

Câu hỏi thường gặp

食料 nghĩa là gì?

食料 (danh từ) nghĩa là thức ăn, đồ ăn.

食料 đọc là gì?

食料 đọc là しょくりょう (romaji: shokuryō).

Âm Hán Việt của 食料 là gì?

Âm Hán Việt của 食料 là "thực liệu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.