和食
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hòa thực” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
和食 nghĩa là ẩm thực.
Nghĩa của 和食
Danh từ riêng
- Ẩm thực.
Từ liên quan với 和食
Câu ví dụ với 和食
- 和食を食べたことはありますか。 Bạn ăn đồ Nhật lần nào chưa?Tatoeba #77211
- 私は和食で育った。 Ẩm thực Nhật Bản đã nuôi lớn tôi.Tatoeba #2298199
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Japanese food; Japanese dish; Japanese cuisine
Câu hỏi thường gặp
和食 nghĩa là gì?
和食 (danh từ riêng) nghĩa là ẩm thực.
和食 đọc là gì?
和食 đọc là わしょく (romaji: washoku).
Âm Hán Việt của 和食 là gì?
Âm Hán Việt của 和食 là "hòa thực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.