TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

食堂(しょくどう)

JLPT N5 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
しょくどうshokudō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỰC ĐƯỜNG 食 thực·堂 đường

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thực đường” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

食堂 nghĩa là nhà ăn, căng tin, căn tin, quán ăn.

Nghĩa của 食堂

Danh từ

  1. Nhà ăn, căng tin, căn tin, phòng ăn.
  2. Quán ăn, tiệm ăn, hàng ăn.

Từ ghép có 食堂

Câu ví dụ với 食堂

  • 今日は学校の食堂で昼食を食べた。 Tôi ăn trưa ở căng tin trường hôm nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13492326

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dining room; dining hall; cafeteria; canteen; messroom
  • Danh từ restaurant; eatery; snack bar; diner

Câu hỏi thường gặp

食堂 nghĩa là gì?

食堂 (danh từ) nghĩa là nhà ăn, căng tin, căn tin, quán ăn.

食堂 đọc là gì?

食堂 đọc là しょくどう (romaji: shokudō).

Âm Hán Việt của 食堂 là gì?

Âm Hán Việt của 食堂 là "thực đường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.