食堂
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thực đường” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
食堂 nghĩa là nhà ăn, căng tin, căn tin, quán ăn.
Nghĩa của 食堂
Danh từ
- Nhà ăn, căng tin, căn tin, phòng ăn.
- Quán ăn, tiệm ăn, hàng ăn.
Từ ghép có 食堂
- 食堂車 — Toa ăn.
Câu ví dụ với 食堂
- 今日は学校の食堂で昼食を食べた。 Tôi ăn trưa ở căng tin trường hôm nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13492326
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dining room; dining hall; cafeteria; canteen; messroom
- Danh từ restaurant; eatery; snack bar; diner
Câu hỏi thường gặp
食堂 nghĩa là gì?
食堂 (danh từ) nghĩa là nhà ăn, căng tin, căn tin, quán ăn.
食堂 đọc là gì?
食堂 đọc là しょくどう (romaji: shokudō).
Âm Hán Việt của 食堂 là gì?
Âm Hán Việt của 食堂 là "thực đường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.