食中毒
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thực trung độc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
食中毒 nghĩa là ngộ độc thực phẩm.
Nghĩa của 食中毒
Danh từ
- Ngộ độc thực phẩm.
Câu ví dụ với 食中毒
- 食中毒になったことはありますか? Bạn đã từng bị ngộ độc thực phẩm bao giờ chưa?Tatoeba #2780837
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ food poisoning
Câu hỏi thường gặp
食中毒 nghĩa là gì?
食中毒 (danh từ) nghĩa là ngộ độc thực phẩm.
食中毒 đọc là gì?
食中毒 đọc là しょくちゅうどく (romaji: shokuchūdoku).
Âm Hán Việt của 食中毒 là gì?
Âm Hán Việt của 食中毒 là "thực trung độc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.