朝食
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “triều thực” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
朝食 nghĩa là bữa sáng, ăn sáng.
Nghĩa của 朝食
Danh từ
- Bữa sáng, ăn sáng.
Câu ví dụ với 朝食
- 彼女は朝食前に散歩した。 Cô ấy đã đi dạo trước bữa sáng.Tatoeba #87868
- 朝食は何を食べたの? Bữa sáng bạn ăn gì?Tatoeba #126196
- 私は彼らの朝食をつくらなければならない。 Tôi phải làm bữa sáng cho bọn họ.Tatoeba #153684
- 私はまだ朝食を食べていません。 Tôi chưa ăn sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #158871
- 私はまだ朝食をとっていない。 Tôi chưa ăn sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #158873
- マユコは朝食にパンを食べる。 Mayuko ăn bánh mì cho bữa sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #195196
- 私は毎朝朝食を取ります。 Tôi ăn điểm tâm mỗi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #152736
- 朝食はコーヒーとパンに決めている。 Tôi luôn dùng cà phê và bánh mì nướng trong bữa sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #126200
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ breakfast
Câu hỏi thường gặp
朝食 nghĩa là gì?
朝食 (danh từ) nghĩa là bữa sáng, ăn sáng.
朝食 đọc là gì?
朝食 đọc là ちょうしょく (romaji: chōshoku).
Âm Hán Việt của 朝食 là gì?
Âm Hán Việt của 朝食 là "triều thực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.