食器棚
しょっきだなshokkidana
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
食器棚 nghĩa là tủ.
Nghĩa của 食器棚
Danh từ
- Tủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cupboard; sideboard
Câu hỏi thường gặp
食器棚 nghĩa là gì?
食器棚 (danh từ) nghĩa là tủ.
食器棚 đọc là gì?
食器棚 đọc là しょっきだな (romaji: shokkidana).