食べ過ぎる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
食べ過ぎる nghĩa là ăn quá nhiều.
Nghĩa của 食べ過ぎる
Động từ
- Ăn quá nhiều.
Cách viết khác: 食べすぎる
Cách chia của 食べ過ぎる
| Thể lịch sự (ます) | 食べ過ぎます |
| Thể て | 食べ過ぎて |
| Quá khứ (た) | 食べ過ぎた |
| Phủ định (ない) | 食べ過ぎない |
| Khả năng | 食べ過ぎられる |
| Ý chí (よう) | 食べ過ぎよう |
| Điều kiện (ば) | 食べ過ぎれば |
| Bị động | 食べ過ぎられる |
| Sai khiến | 食べ過ぎさせる |
| Mệnh lệnh | 食べ過ぎろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 食べ過ぎる
- どうやら食べ過ぎたみたいだ。 Có vẻ như tôi đã ăn quá nhiều.Tatoeba #201130
- 食べ過ぎると太りますよ。 Ăn nhiều quá mập đấy.Tatoeba #145917
- 食べ過ぎておなかを壊すなよ。 Đừng để bị đau bụng vì ăn quá nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #145928
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to overeat
Câu hỏi thường gặp
食べ過ぎる nghĩa là gì?
食べ過ぎる (động từ) nghĩa là ăn quá nhiều.
食べ過ぎる đọc là gì?
食べ過ぎる đọc là たべすぎる (romaji: tabesugiru).