TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

食(た)べ過(す)ぎる

từ thông dụng
たべすぎるtabesugiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 食 thực·過 quá

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

食べ過ぎる nghĩa là ăn quá nhiều.

Nghĩa của 食べ過ぎる

Động từ

  1. Ăn quá nhiều.

Cách viết khác: 食べすぎる

Cách chia của 食べ過ぎる

Thể lịch sự (ます)食べ過ぎます
Thể て食べ過ぎて
Quá khứ (た)食べ過ぎた
Phủ định (ない)食べ過ぎない
Khả năng食べ過ぎられる
Ý chí (よう)食べ過ぎよう
Điều kiện (ば)食べ過ぎれば
Bị động食べ過ぎられる
Sai khiến食べ過ぎさせる
Mệnh lệnh食べ過ぎろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 食べ過ぎる

  • どうやら食べ過ぎたみたいだ。 Có vẻ như tôi đã ăn quá nhiều.Tatoeba #201130
  • 食べ過ぎると太りますよ。 Ăn nhiều quá mập đấy.Tatoeba #145917
  • 食べ過ぎておなかを壊すなよ。 Đừng để bị đau bụng vì ăn quá nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #145928

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to overeat

Câu hỏi thường gặp

食べ過ぎる nghĩa là gì?

食べ過ぎる (động từ) nghĩa là ăn quá nhiều.

食べ過ぎる đọc là gì?

食べ過ぎる đọc là たべすぎる (romaji: tabesugiru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.