TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

食料品店(しょくりょうひんてん)

しょくりょうひんてんshokuryōhinten giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỰC LIỆU PHẨM ĐIẾM 食 thực·料 liệu·品 phẩm·店 điếm

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thực liệu phẩm điếm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

食料品店 nghĩa là cửa hàng tạp hoá, tiệm tạp hoá.

Nghĩa của 食料品店

Danh từ

  1. Cửa hàng tạp hoá, tiệm tạp hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grocer; grocery store

Câu hỏi thường gặp

食料品店 nghĩa là gì?

食料品店 (danh từ) nghĩa là cửa hàng tạp hoá, tiệm tạp hoá.

食料品店 đọc là gì?

食料品店 đọc là しょくりょうひんてん (romaji: shokuryōhinten).

Âm Hán Việt của 食料品店 là gì?

Âm Hán Việt của 食料品店 là "thực liệu phẩm điếm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.