TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

食料品(しょくりょうひん)

JLPT N4 từ thông dụng
しょくりょうひんshokuryōhin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỰC LIỆU PHẨM 食 thực·料 liệu·品 phẩm

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thực liệu phẩm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

食料品 nghĩa là thực phẩm.

Nghĩa của 食料品

Danh từ

  1. Thực phẩm.

Từ ghép có 食料品

  • 食料品店 — Cửa hàng tạp hoá, tiệm tạp hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ foodstuff; groceries

Câu hỏi thường gặp

食料品 nghĩa là gì?

食料品 (danh từ) nghĩa là thực phẩm.

食料品 đọc là gì?

食料品 đọc là しょくりょうひん (romaji: shokuryōhin).

Âm Hán Việt của 食料品 là gì?

Âm Hán Việt của 食料品 là "thực liệu phẩm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.