食料品
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thực liệu phẩm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
食料品 nghĩa là thực phẩm.
Nghĩa của 食料品
Danh từ
- Thực phẩm.
Từ ghép có 食料品
- 食料品店 — Cửa hàng tạp hoá, tiệm tạp hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ foodstuff; groceries
Câu hỏi thường gặp
食料品 nghĩa là gì?
食料品 (danh từ) nghĩa là thực phẩm.
食料品 đọc là gì?
食料品 đọc là しょくりょうひん (romaji: shokuryōhin).
Âm Hán Việt của 食料品 là gì?
Âm Hán Việt của 食料品 là "thực liệu phẩm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.