食卓
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thực trác” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
食卓 nghĩa là bàn ăn.
Nghĩa của 食卓
Danh từ
- Bàn ăn.
Câu ví dụ với 食卓
- 食卓に箸が置いてあります。 Có vài đôi đũa trên bàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10574152
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dining table
Câu hỏi thường gặp
食卓 nghĩa là gì?
食卓 (danh từ) nghĩa là bàn ăn.
食卓 đọc là gì?
食卓 đọc là しょくたく (romaji: shokutaku).
Âm Hán Việt của 食卓 là gì?
Âm Hán Việt của 食卓 là "thực trác". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.