TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

食(しょく)する

しょくするshokusuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 食 thực

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

食する nghĩa là ăn.

Nghĩa của 食する

Động từ

  1. trang trọng Ăn.

Cách viết khác: 蝕する

Cách chia của 食する

Thể lịch sự (ます)食します
Thể て食して
Quá khứ (た)食した
Phủ định (ない)食さない
Ý chí (よう)食しよう
Điều kiện (ば)食すれば
Bị động食される
Sai khiến食させる
Mệnh lệnh食しろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 食する

  • このケーキを試食してみよう。 Chúng ta nếm thử miếng bánh này xem.Tatoeba #223826
  • 彼は外食した。 Anh ta đã đi ăn ngoài.Tatoeba #508001
  • 外国人に梅干しを試食させることが大好きです。 Tôi rất thích cho người nước ngoài ăn thử ô mai mơ.Tatoeba #9712454
  • 彼は毎日外食するのが常でしたが、今はその余裕がありません。 Anh ấy từng hay ăn ngoài mỗi ngày, nhưng bây giờ thì anh ấy không rảnh để làm điều đó.Tatoeba #99785
  • よく外食しますか。 Bạn có hay ăn ngoài không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192791

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to eat (trang trọng)
  • Động từ to become eclipsed (of an astronomical object)

Câu hỏi thường gặp

食する nghĩa là gì?

食する (động từ) nghĩa là ăn.

食する đọc là gì?

食する đọc là しょくする (romaji: shokusuru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.