TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

試食(ししょく)

từ thông dụng
ししょくshishoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 試 thí·食 thực

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

試食 nghĩa là việc nếm thử.

Nghĩa của 試食

Danh từ

  1. Việc nếm thử.

Câu ví dụ với 試食

  • このケーキを試食してみよう。 Chúng ta nếm thử miếng bánh này xem.Tatoeba #223826

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sampling food; tasting; trying

Câu hỏi thường gặp

試食 nghĩa là gì?

試食 (danh từ) nghĩa là việc nếm thử.

試食 đọc là gì?

試食 đọc là ししょく (romaji: shishoku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.