TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

昼食(ちゅうしょく)

JLPT N3 từ thông dụng
ちゅうしょくchūshoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 昼 trú·食 thực

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

昼食 nghĩa là bữa trưa, bữa ăn trưa, ăn trưa.

Nghĩa của 昼食

Danh từ

  1. Bữa trưa, bữa ăn trưa, ăn trưa.

Câu ví dụ với 昼食

  • 今日は昼食をとる時間がない。 Hôm nay tôi không có thời gian ăn trưa.Tatoeba #171543
  • 彼らは庭で昼食をとっている。 Họ đang ăn trưa trong vườn.Tatoeba #96512
  • この部屋で昼食をとってもいいですよ。 Bạn có thể ăn trưa trong căn phòng này.Tatoeba #220039
  • 彼女は昼食を食べるような気分ではなかった。 Cô ấy không muốn ăn trưa.Tatoeba #87891
  • 彼女は昼食の用意をした。 Cô ấy đã sẫn sàng cho bữa chưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #87893
  • もう昼食を食べましたか。 Bạn đã ăn trưa chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #194021
  • 母が昼食に私達にチーズサンドを作ってくれた。 Mẹ làm bánh mỳ kẹp phô mai cho bọn tôi ăn trưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #83160

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lunch; midday meal

Câu hỏi thường gặp

昼食 nghĩa là gì?

昼食 (danh từ) nghĩa là bữa trưa, bữa ăn trưa, ăn trưa.

昼食 đọc là gì?

昼食 đọc là ちゅうしょく (romaji: chūshoku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.