日食
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhật thực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
日食 nghĩa là nhật thực.
Nghĩa của 日食
Danh từ
- Nhật thực. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 日蝕
Câu ví dụ với 日食
- 昨日の日食見た? Bạn có trông thấy nhật thực hôm qua không vậy?Tatoeba #3552535
- 朝食なら毎日食べるよ。 Tôi ăn điểm tâm mỗi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9528664
- 朝は毎日食べます。 Tôi ăn điểm tâm mỗi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1689720
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ solar eclipse
Câu hỏi thường gặp
日食 nghĩa là gì?
日食 (danh từ) nghĩa là nhật thực.
日食 đọc là gì?
日食 đọc là にっしょく (romaji: nisshoku).
Âm Hán Việt của 日食 là gì?
Âm Hán Việt của 日食 là "nhật thực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.