TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

日食(にっしょく)

từ thông dụng
にっしょくnisshoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẬT THỰC 日 nhật·食 thực

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhật thực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

日食 nghĩa là nhật thực.

Nghĩa của 日食

Danh từ

  1. Nhật thực. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 日蝕

Câu ví dụ với 日食

  • 昨日の日食見た? Bạn có trông thấy nhật thực hôm qua không vậy?Tatoeba #3552535
  • 朝食なら毎日食べるよ。 Tôi ăn điểm tâm mỗi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9528664
  • 朝は毎日食べます。 Tôi ăn điểm tâm mỗi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1689720

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ solar eclipse

Câu hỏi thường gặp

日食 nghĩa là gì?

日食 (danh từ) nghĩa là nhật thực.

日食 đọc là gì?

日食 đọc là にっしょく (romaji: nisshoku).

Âm Hán Việt của 日食 là gì?

Âm Hán Việt của 日食 là "nhật thực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.