TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

食(く)う

JLPT N3 từ thông dụng
くうkuu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 食 thực

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

食う nghĩa là ăn, ăn cơm, đốt, chích.

Nghĩa của 食う

Động từ

  1. Ăn.
  2. nam giới dùng Ăn cơm.
  3. Đốt, chích.

Cách viết khác: 喰う, 啖う

Cách chia của 食う

Thể lịch sự (ます)食います
Thể て食って
Quá khứ (た)食った
Phủ định (ない)食わない
Khả năng食える
Ý chí (よう)食おう
Điều kiện (ば)食えば
Bị động食われる
Sai khiến食わせる
Mệnh lệnh食え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 食う

  • 河豚は食いたし命は惜しし。 Hoa hồng nào mà chẳng có gai.Tatoeba #186769
  • 喧嘩のそば杖を食った。 Tôi bị dính vào cuộc tranh cãi của người khác.Tatoeba #175420

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to eat (nam giới dùng)
  • Động từ to live; to make a living; to survive
  • Động từ to bite; to sting (as insects do)
  • Động từ to tease; to torment; to taunt; to make light of; to make fun of
  • Động từ to encroach on; to eat into; to consume
  • Động từ to defeat a superior; to threaten a position
  • Động từ to consume time; to consume resources
  • Động từ to receive something (usu. an unfavourable event) (khẩu ngữ)
  • Động từ to have sexual relations with a woman, esp. for the first time (nam giới dùng, thô tục)

Câu hỏi thường gặp

食う nghĩa là gì?

食う (động từ) nghĩa là ăn, ăn cơm, đốt, chích.

食う đọc là gì?

食う đọc là くう (romaji: kuu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.