食う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
食う nghĩa là ăn, ăn cơm, đốt, chích.
Nghĩa của 食う
Động từ
- Ăn.
- nam giới dùng Ăn cơm.
- Đốt, chích.
Cách viết khác: 喰う, 啖う
Cách chia của 食う
| Thể lịch sự (ます) | 食います |
| Thể て | 食って |
| Quá khứ (た) | 食った |
| Phủ định (ない) | 食わない |
| Khả năng | 食える |
| Ý chí (よう) | 食おう |
| Điều kiện (ば) | 食えば |
| Bị động | 食われる |
| Sai khiến | 食わせる |
| Mệnh lệnh | 食え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 食う
- 河豚は食いたし命は惜しし。 Hoa hồng nào mà chẳng có gai.Tatoeba #186769
- 喧嘩のそば杖を食った。 Tôi bị dính vào cuộc tranh cãi của người khác.Tatoeba #175420
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to eat (nam giới dùng)
- Động từ to live; to make a living; to survive
- Động từ to bite; to sting (as insects do)
- Động từ to tease; to torment; to taunt; to make light of; to make fun of
- Động từ to encroach on; to eat into; to consume
- Động từ to defeat a superior; to threaten a position
- Động từ to consume time; to consume resources
- Động từ to receive something (usu. an unfavourable event) (khẩu ngữ)
- Động từ to have sexual relations with a woman, esp. for the first time (nam giới dùng, thô tục)
Câu hỏi thường gặp
食う nghĩa là gì?
食う (động từ) nghĩa là ăn, ăn cơm, đốt, chích.
食う đọc là gì?
食う đọc là くう (romaji: kuu).