TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

食欲(しょくよく)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
しょくよくshokuyoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỰC DỤC 食 thực·欲 dục

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thực dục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

食欲 nghĩa là sự ngon miệng, sự thèm ăn.

Nghĩa của 食欲

Danh từ

  1. Sự ngon miệng, sự thèm ăn.

Cách viết khác: 食慾

Câu ví dụ với 食欲

  • これできっと食欲が増します。 Cái này chắc chắn sẽ làm cho bạn thèm ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #218778

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ appetite (for food)

Câu hỏi thường gặp

食欲 nghĩa là gì?

食欲 (danh từ) nghĩa là sự ngon miệng, sự thèm ăn.

食欲 đọc là gì?

食欲 đọc là しょくよく (romaji: shokuyoku).

Âm Hán Việt của 食欲 là gì?

Âm Hán Việt của 食欲 là "thực dục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.