TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

者(もの)

JLPT N3 từ thông dụng
ものmono giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIẢ 者 giả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 者

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ person

Cách viết khác: もん

Từ ghép có 者

Câu ví dụ với 者

  • 拾った者が持ち主。 Ai tìm thấy thì được hưởng, ai làm mất thì ráng chịu.Tatoeba #76034
  • 今までにこの問題が解けた者はひとりもいない。 Cho đến bây giờ, vẫn chưa có một ai có thể giải được câu hỏi này.Tatoeba #172607
  • その仕事をしようと名乗り出る者はいなかった。 Đã không có ai đứng ra tình nguyện làm công việc đó.Tatoeba #210340
  • 学生達の誰一人として定刻に遅刻した者はいない。 Không có học sinh nào đi muộn.Tatoeba #184207
  • 富める者はますます富み、貧しい者はますます貧しくなる。 Người giàu ngày càng giàu, người nghèo ngày càng nghèo.Tatoeba #84952
  • 彼の家族の者たちは皆背が高い。 Cả nhà ảnh đều cao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #117943
  • 自分を憎む者にも親切にしなさい。 Hãy đối tốt với kẻ ghét mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #149735
  • もらい者の馬の口の中をのぞくな。 Đừng có mà được voi đòi tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #193163

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.