者
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 者
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ person
Cách viết khác: もん
Từ ghép có 者
- 医者 — Bác sĩ, bác sĩ y khoa, thầy thuốc.
- 若者 — Thanh niên.
- 学者 — Học giả.
- 患者 — Bệnh nhân.
- 科学者 — Nhà khoa học, khoa học gia.
- 労働者 — Lao động chân tay.
- 歯医者 — Nha sĩ, bác sĩ nha khoa, thầy thuốc chữa răng.
- 指導者 — Lãnh đạo.
- 候補者 — Ứng cử viên, ứng cử.
- 初心者 — Người bắt đầu, người mới học.
- 記者 — Phóng viên, kí giả, nhà báo, ký giả.
- 著者 — Tác giả, nhà văn.
- 後者 — Thứ hai, thứ nhì.
- 臆病者 — Người nhát gan, người nhút nhát.
- 前者 — Trước.
- 旅行者 — Người đi du lịch.
- 経営者 — Người quản lý.
- 読者 — Độc giả.
- 独裁者 — Kẻ độc tài, nhà độc tài.
- 走者 — Người chạy.
- 消費者 — Người tiêu dùng, người tiêu thụ.
- 指揮者 — Giám đốc.
- 被災者 — Nạn nhân.
- 運転者 — Người lái, tài xế.
- 喫煙者 — Người nghiện hút.
- 死者 — Người chết.
- 犠牲者 — Nạn nhân.
- 技術者 — Nhà kỹ thuật, kĩ thuật viên, kỹ sư.
- 所有者 — Chủ nhân.
- 犯罪者 — Tội phạm, bị cáo.
Câu ví dụ với 者
- 拾った者が持ち主。 Ai tìm thấy thì được hưởng, ai làm mất thì ráng chịu.Tatoeba #76034
- 今までにこの問題が解けた者はひとりもいない。 Cho đến bây giờ, vẫn chưa có một ai có thể giải được câu hỏi này.Tatoeba #172607
- その仕事をしようと名乗り出る者はいなかった。 Đã không có ai đứng ra tình nguyện làm công việc đó.Tatoeba #210340
- 学生達の誰一人として定刻に遅刻した者はいない。 Không có học sinh nào đi muộn.Tatoeba #184207
- 富める者はますます富み、貧しい者はますます貧しくなる。 Người giàu ngày càng giàu, người nghèo ngày càng nghèo.Tatoeba #84952
- 彼の家族の者たちは皆背が高い。 Cả nhà ảnh đều cao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #117943
- 自分を憎む者にも親切にしなさい。 Hãy đối tốt với kẻ ghét mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #149735
- もらい者の馬の口の中をのぞくな。 Đừng có mà được voi đòi tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #193163
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.