歯医者
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xỉ y giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
歯医者 nghĩa là nha sĩ, bác sĩ nha khoa, thầy thuốc chữa răng.
Nghĩa của 歯医者
Danh từ
- Nha sĩ, bác sĩ nha khoa, thầy thuốc chữa răng.
Cách viết khác: 齒醫者
Câu ví dụ với 歯医者
- 今日歯医者へ行きました。 Hôm nay tôi đã đi đến gặp nha sỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #171440
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dentist
Câu hỏi thường gặp
歯医者 nghĩa là gì?
歯医者 (danh từ) nghĩa là nha sĩ, bác sĩ nha khoa, thầy thuốc chữa răng.
歯医者 đọc là gì?
歯医者 đọc là はいしゃ (romaji: haisha).
Âm Hán Việt của 歯医者 là gì?
Âm Hán Việt của 歯医者 là "xỉ y giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.