TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

歯医者(はいしゃ)

JLPT N4 từ thông dụng
はいしゃhaisha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XỈ Y GIẢ 歯 xỉ·医 y·者 giả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xỉ y giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

歯医者 nghĩa là nha sĩ, bác sĩ nha khoa, thầy thuốc chữa răng.

Nghĩa của 歯医者

Danh từ

  1. Nha sĩ, bác sĩ nha khoa, thầy thuốc chữa răng.

Cách viết khác: 齒醫者

Câu ví dụ với 歯医者

  • 今日歯医者へ行きました。 Hôm nay tôi đã đi đến gặp nha sỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #171440

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dentist

Câu hỏi thường gặp

歯医者 nghĩa là gì?

歯医者 (danh từ) nghĩa là nha sĩ, bác sĩ nha khoa, thầy thuốc chữa răng.

歯医者 đọc là gì?

歯医者 đọc là はいしゃ (romaji: haisha).

Âm Hán Việt của 歯医者 là gì?

Âm Hán Việt của 歯医者 là "xỉ y giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.